← Danh sách thực phẩm
Hoa lý (Daylily, lemon flowers, raw)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 3%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng35 kcal
Năng lượng95 kJ
Nước90.5 g
Chất đạm2.9 g
Đạm động vật0 g
Chất bột đường5.8 g
Chất xơ3 g
Tro0.8 g
Khoáng chất
Canxi52 mg
Sắt1.2 mg
Phospho53 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)49 µg
Beta-caroten585 µg
Vitamin C48 mg
Vitamin B10.19 mg
Vitamin B20.13 mg
Vitamin B3 (PP)1.1 mg
Axit béo & Cholesterol
Cholesterol0 mg