← Danh sách thực phẩm
Khế (Carambola; Star fruit, raw)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 13%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng26 kcal
Năng lượng69 kJ
Nước93.5 g
Chất đạm0.6 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.23 g
Chất bột đường5.47 g
Chất xơ2.6 g
Tro0.2 g
Khoáng chất
Canxi10 mg
Sắt0.9 mg
Magie10 mg
Mangan0.037 mg
Phospho8 mg
Kali133 mg
Natri2 mg
Kẽm0.12 mg
Đồng (nguồn RNI)137 µg
Selen0.6 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)3 µg
Beta-caroten25 µg
Alpha-caroten24 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin64 µg
Vitamin C30 mg
Vitamin B10.05 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)0.4 mg
Vitamin B50.391 mg
Vitamin B60.017 mg
Folate tổng số12 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin D0 µg
Vitamin E0.15 mg
Vitamin K0 µg
Axit amin
Tryptophan8 mg
Threonine44 mg
Isoleucine44 mg
Leucine77 mg
Lysine77 mg
Methionine21 mg
Phenylalanine37 mg
Tyrosine44 mg
Valine50 mg
Arginine21 mg
Histidine8 mg
Alanine71 mg
Axit Aspartic98 mg
Axit Glutamic148 mg
Glycine50 mg
Proline50 mg
Serine83 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.019 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.03 g
Axit béo không no đa (tổng)0.184 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.011 g
Stearic (C18:0)0.008 g
Oleic (C18:1)0.03 g
Linoleic (C18:2)0.157 g
Linolenic (C18:3)0.027 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số3.98 g