← Danh sách thực phẩm

Lá lốt (Lolot pepper, raw)

Nguồn: RNIThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng49 kcal
Năng lượng162 kJ
Nước86.5 g
Chất đạm4.3 g
Đạm động vật0 g
Chất bột đường7.9 g
Chất xơ2.5 g
Tro1.3 g

Khoáng chất

Canxi260 mg
Sắt4.1 mg
Magie98 mg
Phospho980 mg
Kali598 mg
Natri15 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)338 µg
Beta-caroten4050 µg
Vitamin C34 mg
Vitamin B10 mg
Vitamin B20 mg
Vitamin B3 (PP)0 mg

Axit béo & Cholesterol

Cholesterol0 mg