← Danh sách thực phẩm
Lá me (Tamarind, leaves)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng46 kcal
Năng lượng192 kJ
Nước86 g
Chất đạm7.5 g
Đạm động vật0 g
Chất bột đường4 g
Tro2.5 g
Khoáng chất
Canxi319 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Axit béo & Cholesterol
Cholesterol0 mg