← Danh sách thực phẩm

Lá sắn tươi (Cassava leaves, raw)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng96 kcal
Năng lượng401.28 kJ
Nước74.8 g
Chất đạm7 g
Đạm động vật0 g
Chất bột đường16.9 g
Chất xơ4.3 g
Tro1.3 g

Khoáng chất

Canxi200 mg
Sắt1.9 mg
Phospho27 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)690 µg
Beta-caroten8280 µg
Vitamin C295 mg
Vitamin B10.25 mg
Vitamin B20.66 mg
Vitamin B3 (PP)2.4 mg

Axit amin

Tryptophan110 mg
Threonine300 mg
Isoleucine390 mg
Leucine710 mg
Lysine340 mg
Methionine140 mg
Cystine76 mg
Phenylalanine420 mg
Tyrosine227 mg
Valine460 mg
Arginine350 mg
Histidine150 mg

Axit béo & Cholesterol

Cholesterol0 mg