← Danh sách thực phẩm
Măng chua (Bamboo shoot, fermented, raw)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 24%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng28 kcal
Năng lượng117.04 kJ
Nước92.8 g
Chất đạm1.4 g
Đạm động vật0 g
Chất bột đường5.5 g
Chất xơ4.1 g
Tro0.3 g
Khoáng chất
Canxi18 mg
Sắt0.9 mg
Magie88 mg
Phospho29 mg
Kali486 mg
Natri9 mg
Kẽm1.1 mg
Đồng (nguồn RNI)190 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)1 µg
Beta-caroten15 µg
Vitamin C9 mg
Vitamin B10.11 mg
Vitamin B20.09 mg
Vitamin B3 (PP)0.6 mg
Axit béo & Cholesterol
Cholesterol0 mg