← Danh sách thực phẩm
Măng tây (Asparagus, white, raw)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 50%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Không/thấp
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng24 kcal
Năng lượng100.32 kJ
Nước93.7 g
Chất đạm2.2 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.14 g
Chất bột đường3.36 g
Chất xơ2.3 g
Tro0.6 g
Khoáng chất
Canxi21 mg
Sắt0.9 mg
Magie14 mg
Mangan0.158 mg
Phospho6 mg
Kali202 mg
Natri2 mg
Kẽm0.54 mg
Đồng (nguồn RNI)189 µg
Selen2.3 µg
Phytosterol24 mg
Purin23 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)38 µg
Beta-caroten449 µg
Alpha-caroten9 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin710 µg
Vitamin C10 mg
Vitamin B10.16 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)3 mg
Vitamin B50.274 mg
Vitamin B60.091 mg
Folate tổng số52 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Biotin (Vitamin H)0.2 µg
Vitamin E1.13 mg
Vitamin K41.6 µg
Axit amin
Tryptophan22 mg
Threonine64 mg
Isoleucine84 mg
Leucine99 mg
Lysine108 mg
Methionine22 mg
Cystine27 mg
Phenylalanine54 mg
Tyrosine36 mg
Valine88 mg
Arginine107 mg
Histidine35 mg
Alanine107 mg
Axit Aspartic265 mg
Axit Glutamic374 mg
Glycine74 mg
Proline121 mg
Serine87 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.046 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.006 g
Axit béo không no đa (tổng)0.088 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.04 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0 g
Linoleic (C18:2)0.04 g
Linolenic (C18:3)0.01 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số1.88 g