← Danh sách thực phẩm
Măng tre (Bamboo shoots, raw)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 50%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Không/thấp
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng31 kcal
Năng lượng129.58 kJ
Nước92 g
Chất đạm1.7 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.21 g
Chất bột đường5.59 g
Chất xơ4.1 g
Tro0.5 g
Khoáng chất
Canxi22 mg
Sắt1 mg
Magie3 mg
Mangan0.262 mg
Phospho58 mg
Kali533 mg
Natri4 mg
Kẽm1.1 mg
Đồng (nguồn RNI)190 µg
Selen0.8 µg
Phytosterol19 mg
Purin29 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)1 µg
Beta-caroten12 µg
Vitamin C1 mg
Vitamin B10.08 mg
Vitamin B20.08 mg
Vitamin B3 (PP)0.6 mg
Vitamin B50.161 mg
Vitamin B60.24 mg
Folate tổng số7 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E1 mg
Vitamin K0 µg
Axit amin
Tryptophan27 mg
Threonine86 mg
Isoleucine88 mg
Leucine140 mg
Lysine134 mg
Methionine30 mg
Cystine22 mg
Phenylalanine90 mg
Valine106 mg
Arginine97 mg
Histidine42 mg
Alanine124 mg
Axit Aspartic425 mg
Axit Glutamic248 mg
Glycine87 mg
Proline219 mg
Serine127 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.069 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.007 g
Axit béo không no đa (tổng)0.134 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.051 g
Stearic (C18:0)0.006 g
Oleic (C18:1)0.007 g
Linoleic (C18:2)0.114 g
Linolenic (C18:3)0.02 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số3 g