← Danh sách thực phẩm
Mướp (Gourd, sponge gourd, raw)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 12%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng18 kcal
Năng lượng75.24 kJ
Nước95.1 g
Chất đạm0.9 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.14 g
Chất bột đường3.36 g
Chất xơ0.5 g
Tro0.5 g
Khoáng chất
Canxi28 mg
Sắt0.8 mg
Magie14 mg
Mangan0.092 mg
Phospho45 mg
Kali139 mg
Natri3 mg
Kẽm0.07 mg
Đồng (nguồn RNI)35 µg
Selen0.2 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)13 µg
Beta-caroten160 µg
Vitamin C8 mg
Vitamin B10.04 mg
Vitamin B20.06 mg
Vitamin B3 (PP)0.5 mg
Vitamin B50.218 mg
Vitamin B60.043 mg
Folate tổng số7 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.016 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.037 g
Axit béo không no đa (tổng)0.087 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.011 g
Stearic (C18:0)0.005 g
Oleic (C18:1)0.037 g
Linoleic (C18:2)0.087 g
Linolenic (C18:3)0 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g