← Danh sách thực phẩm
Mướp nhật bản (Sponge gourd, Japanese origin, raw)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 10%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng16 kcal
Năng lượng66.88 kJ
Nước95.4 g
Chất đạm0.8 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0 g
Chất bột đường3.2 g
Chất xơ1.4 g
Tro0.6 g
Khoáng chất
Canxi30 mg
Sắt0.3 mg
Phospho22 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Axit béo & Cholesterol
Cholesterol0 mg