← Danh sách thực phẩm

Ngải cứu (Mugwort, wormwood, raw)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 31%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng33 kcal
Năng lượng137.94 kJ
Nước89.7 g
Chất đạm3.8 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0 g
Chất bột đường4.4 g
Chất xơ2 g
Tro2.1 g

Khoáng chất

Canxi136 mg
Sắt3.1 mg
Magie63 mg
Phospho45 mg
Kali612 mg
Natri98 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg

Axit béo & Cholesterol

Cholesterol0 mg