← Danh sách thực phẩm
Ngô bao tử/bắp non (Baby corn, raw)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng42 kcal
Năng lượng175.56 kJ
Nước89.2 g
Chất đạm2.2 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.2 g
Chất bột đường7.8 g
Chất xơ0.4 g
Tro0.6 g
Khoáng chất
Canxi5 mg
Sắt0.9 mg
Phospho52 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Vitamin C34 mg
Vitamin B10.09 mg
Vitamin B20.2 mg
Vitamin B3 (PP)0.7 mg
Axit béo & Cholesterol
Cholesterol0 mg