← Danh sách thực phẩm
Ngó sen (Lotus, stem underground, raw)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 11%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng65 kcal
Năng lượng271.7 kJ
Nước82.9 g
Chất đạm1 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.07 g
Chất bột đường15.13 g
Chất xơ1.2 g
Tro0.9 g
Khoáng chất
Canxi19 mg
Sắt0.5 mg
Magie23 mg
Mangan0.261 mg
Phospho51 mg
Kali556 mg
Natri40 mg
Kẽm0.39 mg
Đồng (nguồn RNI)257 µg
Selen0.7 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)1 µg
Beta-caroten10 µg
Vitamin C25 mg
Vitamin B10.11 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)0.4 mg
Vitamin B50.377 mg
Vitamin B60.258 mg
Folate tổng số13 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Axit amin
Tryptophan20 mg
Threonine51 mg
Isoleucine54 mg
Leucine69 mg
Lysine94 mg
Methionine22 mg
Cystine22 mg
Phenylalanine47 mg
Tyrosine29 mg
Valine55 mg
Arginine88 mg
Histidine38 mg
Alanine54 mg
Axit Aspartic369 mg
Axit Glutamic139 mg
Glycine156 mg
Proline136 mg
Serine60 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.03 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.02 g
Axit béo không no đa (tổng)0.02 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.028 g
Stearic (C18:0)0.001 g
Oleic (C18:1)0.014 g
Linoleic (C18:2)0.014 g
Linolenic (C18:3)0.006 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g