← Danh sách thực phẩm

Ớt đỏ to (Peppers, red, raw)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 18%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng31 kcal
Năng lượng129.58 kJ
Nước92.2 g
Chất đạm0.99 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.3 g
Chất bột đường6.04 g
Chất xơ2 g
Tro0.47 g

Khoáng chất

Canxi7 mg
Sắt0.43 mg
Magie12 mg
Mangan0.112 mg
Phospho26 mg
Kali211 mg
Natri2 mg
Kẽm0.25 mg
Đồng (nguồn RNI)17 µg
Selen0.1 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)157 µg
Beta-caroten1624 µg
Alpha-caroten20 µg
Beta-cryptoxanthin490 µg
Lycopen308 µg
Lutein + Zeaxanthin51 µg
Vitamin C190 mg
Vitamin B10.054 mg
Vitamin B20.085 mg
Vitamin B3 (PP)0.979 mg
Vitamin B50.317 mg
Vitamin B60.291 mg
Folate tổng số18 µg
Acid folic0 µg
Vitamin D0 µg
Vitamin E1.58 mg
Vitamin K4.9 µg

Axit amin

Tryptophan12 mg
Threonine37 mg
Isoleucine32 mg
Leucine43 mg
Lysine43 mg
Methionine12 mg
Cystine19 mg
Phenylalanine30 mg
Tyrosine20 mg
Valine41 mg
Arginine48 mg
Histidine20 mg
Alanine40 mg
Axit Aspartic142 mg
Axit Glutamic130 mg
Glycine37 mg
Proline43 mg
Serine40 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.059 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.007 g
Axit béo không no đa (tổng)0.156 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.056 g
Stearic (C18:0)0.004 g
Oleic (C18:1)0.004 g
Linoleic (C18:2)0.1 g
Linolenic (C18:3)0.056 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số42 g
Glucose1.94 g
Fructose2.26 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g