← Danh sách thực phẩm
Ớt vàng to (Peppers, yellow, raw)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 10%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng34 kcal
Năng lượng142.12 kJ
Nước91 g
Chất đạm1.3 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.2 g
Chất bột đường7.1 g
Chất xơ1.4 g
Tro0.6 g
Khoáng chất
Canxi86 mg
Sắt3.6 mg
Magie12 mg
Mangan1.1 mg
Phospho120 mg
Kali275 mg
Natri15 mg
Kẽm0.32 mg
Đồng (nguồn RNI)140 µg
Selen0.3 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)437 µg
Beta-caroten3607 µg
Alpha-caroten3271 µg
Vitamin C250 mg
Vitamin B10.37 mg
Vitamin B20.51 mg
Vitamin B3 (PP)2.5 mg
Vitamin B50.168 mg
Vitamin B60.168 mg
Folate tổng số26 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Axit amin
Tryptophan13 mg
Threonine37 mg
Isoleucine32 mg
Leucine52 mg
Lysine44 mg
Methionine12 mg
Cystine19 mg
Phenylalanine31 mg
Tyrosine21 mg
Valine42 mg
Arginine48 mg
Histidine20 mg
Alanine41 mg
Axit Aspartic143 mg
Axit Glutamic132 mg
Glycine37 mg
Proline44 mg
Serine40 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.03 g
Cholesterol0 mg