← Danh sách thực phẩm
Ớt xanh to (Peppers, green, raw)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 10%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Thấp
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng31 kcal
Năng lượng129.58 kJ
Nước92 g
Chất đạm1.3 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.13 g
Chất bột đường6.07 g
Chất xơ1.5 g
Tro0.5 g
Khoáng chất
Canxi6 mg
Sắt0.8 mg
Magie10 mg
Mangan0.122 mg
Phospho25 mg
Kali175 mg
Natri3 mg
Kẽm0.13 mg
Đồng (nguồn RNI)66 µg
Selen0 µg
Phytosterol9 mg
Purin55 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)17 µg
Beta-caroten198 µg
Alpha-caroten22 µg
Vitamin C103 mg
Vitamin B10.04 mg
Vitamin B20.05 mg
Vitamin B3 (PP)0.9 mg
Vitamin B50.099 mg
Vitamin B60.224 mg
Folate tổng số11 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Axit amin
Tryptophan8 mg
Threonine41 mg
Isoleucine42 mg
Leucine49 mg
Lysine65 mg
Methionine17 mg
Cystine23 mg
Phenylalanine43 mg
Tyrosine24 mg
Valine26 mg
Arginine21 mg
Histidine13 mg
Alanine55 mg
Axit Aspartic139 mg
Axit Glutamic178 mg
Glycine42 mg
Proline48 mg
Serine39 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.058 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.008 g
Axit béo không no đa (tổng)0.062 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.05 g
Stearic (C18:0)0.008 g
Oleic (C18:1)0.008 g
Linoleic (C18:2)0.054 g
Linolenic (C18:3)0.008 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số2.4 g
Glucose1.16 g
Fructose1.12 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0.11 g