← Danh sách thực phẩm
Quả me chua (Tamarind fruit, pulp, raw)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 15%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng35 kcal
Năng lượng146.3 kJ
Nước90.3 g
Chất đạm1.9 g
Đạm động vật0 g
Chất bột đường6.8 g
Chất xơ2 g
Tro1 g
Khoáng chất
Canxi130 mg
Sắt0.4 mg
Phospho46 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)1 µg
Beta-caroten10 µg
Vitamin C12 mg
Vitamin B10.15 mg
Vitamin B20.05 mg
Vitamin B3 (PP)0.4 mg
Axit béo & Cholesterol
Cholesterol0 mg