← Danh sách thực phẩm
Rau bí (Pumpkin leaves, raw)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 30%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng26 kcal
Năng lượng108.68 kJ
Nước93.2 g
Chất đạm2.7 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.28 g
Chất bột đường3.12 g
Chất xơ1.7 g
Tro0.7 g
Khoáng chất
Canxi100 mg
Sắt2.1 mg
Magie18 mg
Mangan0.29 mg
Phospho26 mg
Kali390 mg
Natri17 mg
Kẽm0.45 mg
Đồng (nguồn RNI)90 µg
Selen0.9 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)162 µg
Beta-caroten1940 µg
Vitamin C11 mg
Vitamin B10.09 mg
Vitamin B20.13 mg
Vitamin B3 (PP)0.9 mg
Vitamin B50.042 mg
Vitamin B60.207 mg
Folate tổng số36 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Axit amin
Tryptophan41 mg
Threonine156 mg
Isoleucine156 mg
Leucine318 mg
Lysine200 mg
Methionine54 mg
Cystine32 mg
Phenylalanine171 mg
Tyrosine156 mg
Valine181 mg
Arginine217 mg
Histidine50 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.207 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.052 g
Axit béo không no đa (tổng)0.022 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.146 g
Stearic (C18:0)0.011 g
Oleic (C18:1)0.025 g
Linoleic (C18:2)0.01 g
Linolenic (C18:3)0.012 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g