← Danh sách thực phẩm
Rau câu khô (Dried seaweed)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng281 kcal
Năng lượng1174.58 kJ
Nước20 g
Chất đạm11.2 g
Đạm động vật0 g
Chất béo1.1 g
Chất bột đường56.6 g
Chất xơ20.8 g
Tro11.1 g
Khoáng chất
Canxi378 mg
Sắt8.8 mg
Magie770 mg
Mangan4.3 mg
Phospho124 mg
Kali1125 mg
Natri102 mg
Kẽm5.8 mg
Đồng (nguồn RNI)610 µg
Selen7.4 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.01 mg
Vitamin B20.22 mg
Vitamin B3 (PP)0.202 mg
Vitamin B53.018 mg
Vitamin B60.303 mg
Folate tổng số580 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E5 mg
Vitamin K24.4 µg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.061 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.027 g
Axit béo không no đa (tổng)0.102 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.055 g
Stearic (C18:0)0.003 g
Oleic (C18:1)0.009 g
Linoleic (C18:2)0.004 g
Linolenic (C18:3)0.001 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số2.97 g