← Danh sách thực phẩm

Rau câu tươi (Seaweed, fresh)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 4%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng25 kcal
Năng lượng104.5 kJ
Nước86.2 g
Chất đạm1.9 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.1 g
Chất bột đường9.1 g
Chất xơ5 g
Tro2.7 g

Khoáng chất

Canxi85 mg
Sắt0.9 mg
Magie67 mg
Mangan0.373 mg
Phospho34 mg
Kali226 mg
Natri9 mg
Kẽm0.58 mg
Đồng (nguồn RNI)61 µg
Selen0.7 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.005 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)0.5 mg
Vitamin B50.302 mg
Vitamin B60.032 mg
Folate tổng số85 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E0.87 mg
Vitamin K2.3 µg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.006 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.003 g
Axit béo không no đa (tổng)0.01 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.005 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0.001 g
Linoleic (C18:2)0 g
Linolenic (C18:3)0 g
Arachidonic (C20:4)0.001 g
EPA (C20:5)0.008 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số0.28 g