← Danh sách thực phẩm
Rau diếp (Lettuce, garden, raw)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 10%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Không/thấp
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng15 kcal
Năng lượng62.7 kJ
Nước95.7 g
Chất đạm1.2 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.11 g
Chất bột đường2.39 g
Chất xơ0.5 g
Tro0.6 g
Khoáng chất
Canxi38 mg
Sắt1.1 mg
Magie18 mg
Mangan0.8 mg
Phospho37 mg
Kali254 mg
Natri14 mg
Kẽm0.4 mg
Đồng (nguồn RNI)180 µg
Selen0.8 µg
Phytosterol38 mg
Purin13 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)370 µg
Beta-caroten4443 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin1730 µg
Vitamin C30 mg
Vitamin B10.3 mg
Vitamin B20.09 mg
Vitamin B3 (PP)0.2 mg
Vitamin B50.134 mg
Vitamin B60.09 mg
Folate tổng số38 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E0.29 mg
Vitamin K173.6 µg
Axit amin
Tryptophan9 mg
Threonine59 mg
Isoleucine84 mg
Leucine79 mg
Lysine84 mg
Methionine16 mg
Cystine16 mg
Phenylalanine55 mg
Tyrosine32 mg
Valine70 mg
Arginine71 mg
Histidine22 mg
Alanine56 mg
Axit Aspartic142 mg
Axit Glutamic182 mg
Glycine57 mg
Proline48 mg
Serine39 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.02 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.006 g
Axit béo không no đa (tổng)0.082 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.018 g
Stearic (C18:0)0.002 g
Oleic (C18:1)0.005 g
Linoleic (C18:2)0.024 g
Linolenic (C18:3)0.058 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số0.78 g
Glucose0.36 g
Fructose0.43 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g