← Danh sách thực phẩm
Rau đay (Jute potherb, raw)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 20%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng31 kcal
Năng lượng129.58 kJ
Nước91.4 g
Chất đạm2.8 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.18 g
Chất bột đường4.52 g
Chất xơ1.5 g
Tro1.1 g
Khoáng chất
Canxi182 mg
Sắt7.7 mg
Magie79 mg
Mangan0.123 mg
Phospho57 mg
Kali417 mg
Natri16 mg
Kẽm0.79 mg
Đồng (nguồn RNI)255 µg
Selen0.9 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)380 µg
Beta-caroten4560 µg
Vitamin C77 mg
Vitamin B10.13 mg
Vitamin B20.26 mg
Vitamin B3 (PP)1.1 mg
Vitamin B50.072 mg
Vitamin B60.6 mg
Folate tổng số123 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Axit amin
Tryptophan30 mg
Threonine164 mg
Isoleucine221 mg
Leucine388 mg
Lysine219 mg
Methionine65 mg
Cystine40 mg
Phenylalanine212 mg
Tyrosine147 mg
Valine248 mg
Arginine248 mg
Histidine110 mg
Alanine256 mg
Axit Aspartic567 mg
Axit Glutamic493 mg
Glycine214 mg
Proline246 mg
Serine182 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.038 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.017 g
Axit béo không no đa (tổng)0.12 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.03 g
Stearic (C18:0)0.006 g
Oleic (C18:1)0.014 g
Linoleic (C18:2)0.117 g
Linolenic (C18:3)0.002 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g