← Danh sách thực phẩm

Rau giền đỏ (Amaranth, sp. Red, raw)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 38%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng47 kcal
Năng lượng196.46 kJ
Nước86.2 g
Chất đạm3.3 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.31 g
Chất bột đường7.79 g
Chất xơ1.6 g
Tro2.4 g

Khoáng chất

Canxi288 mg
Sắt5.4 mg
Magie164 mg
Mangan1.85 mg
Phospho123 mg
Kali476 mg
Natri56 mg
Kẽm0.5 mg
Đồng (nguồn RNI)200 µg
Selen89 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)340 µg
Beta-caroten4080 µg
Vitamin C89 mg
Vitamin B10.08 mg
Vitamin B21.16 mg
Vitamin B3 (PP)1.4 mg

Axit béo & Cholesterol

Cholesterol0 mg