← Danh sách thực phẩm
Rau giền trắng (Amaranth, sp. White raw)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 14%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng48 kcal
Năng lượng200.64 kJ
Nước86.7 g
Chất đạm3.2 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.4 g
Chất bột đường7.8 g
Chất xơ1.5 g
Tro1.9 g
Khoáng chất
Canxi288 mg
Sắt6.1 mg
Phospho80 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)238 µg
Beta-caroten2855 µg
Vitamin C27 mg
Vitamin B10.08 mg
Vitamin B20.28 mg
Vitamin B3 (PP)0.3 mg
Axit amin
Threonine100 mg
Isoleucine100 mg
Leucine170 mg
Lysine110 mg
Methionine40 mg
Phenylalanine120 mg
Valine120 mg
Arginine100 mg
Histidine40 mg
Axit béo & Cholesterol
Cholesterol0 mg