← Danh sách thực phẩm
Rau húng (Basil sweet leaves raw)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 20%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng34 kcal
Năng lượng142.12 kJ
Nước91.4 g
Chất đạm2.2 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.52 g
Chất bột đường5.08 g
Chất xơ3.5 g
Tro0.8 g
Khoáng chất
Canxi202 mg
Sắt4.8 mg
Magie73 mg
Mangan1.86 mg
Phospho83 mg
Kali148 mg
Natri91 mg
Kẽm0.91 mg
Đồng (nguồn RNI)220 µg
Selen0.3 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)264 µg
Beta-caroten3142 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin46 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin5650 µg
Vitamin C27 mg
Vitamin B10.08 mg
Vitamin B20.35 mg
Vitamin B3 (PP)0.8 mg
Vitamin B50.238 mg
Vitamin B60.129 mg
Folate tổng số64 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin K414.8 µg
Axit amin
Tryptophan39 mg
Threonine104 mg
Isoleucine104 mg
Leucine191 mg
Lysine110 mg
Methionine36 mg
Cystine28 mg
Phenylalanine130 mg
Tyrosine77 mg
Valine127 mg
Arginine117 mg
Histidine51 mg
Alanine132 mg
Axit Aspartic301 mg
Axit Glutamic277 mg
Glycine122 mg
Proline104 mg
Serine99 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.041 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.088 g
Axit béo không no đa (tổng)0.389 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.036 g
Stearic (C18:0)0.005 g
Oleic (C18:1)0.088 g
Linoleic (C18:2)0.073 g
Linolenic (C18:3)0.316 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số0.3 g