← Danh sách thực phẩm

Rau khoai lang (Sweet potato leaves, raw)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 5%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng28 kcal
Năng lượng117.04 kJ
Nước91.9 g
Chất đạm2.6 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.21 g
Chất bột đường3.39 g
Chất xơ1.4 g
Tro1.3 g

Khoáng chất

Canxi48 mg
Sắt2.7 mg
Magie60 mg
Mangan0.256 mg
Phospho54 mg
Kali498 mg
Natri19 mg
Kẽm0.29 mg
Đồng (nguồn RNI)37 µg
Selen0.9 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)153 µg
Beta-caroten1830 µg
Vitamin C11 mg
Vitamin B10.13 mg
Vitamin B20.26 mg
Vitamin B3 (PP)0.9 mg
Vitamin B50.225 mg
Vitamin B60.19 mg
Folate tổng số80 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg

Axit amin

Tryptophan35 mg
Lysine228 mg
Methionine86 mg
Cystine47 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.065 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.012 g
Axit béo không no đa (tổng)0.134 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.059 g
Stearic (C18:0)0.006 g
Oleic (C18:1)0.012 g
Linoleic (C18:2)0.113 g
Linolenic (C18:3)0.021 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g