← Danh sách thực phẩm

Rau mùi tàu/ Ngò gai (Parsley, curley, raw)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 20%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng30 kcal
Năng lượng125.4 kJ
Nước92 g
Chất đạm2.1 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.55 g
Chất bột đường4.25 g
Chất xơ1.6 g
Tro1.1 g

Khoáng chất

Canxi20 mg
Sắt2.9 mg
Magie35 mg
Mangan0.36 mg
Phospho30 mg
Kali237 mg
Natri39 mg
Kẽm0.41 mg
Đồng (nguồn RNI)210 µg
Selen0.1 µg
Phytosterol5 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)420 µg
Beta-caroten5040 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin5561 µg
Vitamin C177 mg
Vitamin B10.11 mg
Vitamin B20.28 mg
Vitamin B3 (PP)1.4 mg
Vitamin B50.4 mg
Vitamin B60.09 mg
Folate tổng số152 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E0.75 mg
Vitamin K1640 µg

Axit amin

Tryptophan45 mg
Threonine122 mg
Isoleucine118 mg
Leucine204 mg
Lysine181 mg
Methionine42 mg
Cystine14 mg
Phenylalanine145 mg
Tyrosine82 mg
Valine172 mg
Arginine122 mg
Histidine61 mg
Alanine195 mg
Axit Aspartic194 mg
Axit Glutamic249 mg
Glycine145 mg
Proline213 mg
Serine136 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.132 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.295 g
Axit béo không no đa (tổng)0.124 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.084 g
Stearic (C18:0)0.039 g
Oleic (C18:1)0.287 g
Linoleic (C18:2)0.115 g
Linolenic (C18:3)0.008 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số0.85 g