← Danh sách thực phẩm
Rau ngổ (Buffalo spinach, raw)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 29%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng24 kcal
Năng lượng100.32 kJ
Nước93.3 g
Chất đạm1.5 g
Đạm động vật0 g
Chất bột đường4.4 g
Chất xơ2.1 g
Tro0.8 g
Khoáng chất
Canxi84 mg
Sắt2.2 mg
Mangan1.49 mg
Phospho18 mg
Kali222 mg
Natri5 mg
Kẽm1.48 mg
Đồng (nguồn RNI)480 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)194 µg
Beta-caroten2325 µg
Vitamin C78 mg
Vitamin B10.11 mg
Vitamin B20.15 mg
Vitamin B3 (PP)1.3 mg
Axit béo & Cholesterol
Cholesterol0 mg