← Danh sách thực phẩm
Rau ngót (Sauropus, sp. Leaves, raw)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 23%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng45 kcal
Năng lượng188.1 kJ
Nước86.4 g
Chất đạm5.3 g
Đạm động vật0 g
Chất bột đường5.9 g
Chất xơ2.5 g
Tro2.4 g
Khoáng chất
Canxi169 mg
Sắt2.7 mg
Magie123 mg
Mangan2.4 mg
Phospho65 mg
Kali457 mg
Natri25 mg
Kẽm0.94 mg
Đồng (nguồn RNI)190 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)591 µg
Beta-caroten6810 µg
Alpha-caroten573 µg
Lutein + Zeaxanthin5419 µg
Vitamin C53 mg
Vitamin B10.07 mg
Vitamin B20.39 mg
Vitamin B3 (PP)2.2 mg
Axit béo & Cholesterol
Cholesterol0 mg