← Danh sách thực phẩm
Rau ngót khô (Sauropus, dried)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng299 kcal
Năng lượng1249.82 kJ
Nước14 g
Chất đạm32.2 g
Đạm động vật0 g
Chất béo2.6 g
Chất bột đường36.8 g
Chất xơ15 g
Tro14.4 g
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)130 µg
Beta-caroten1560 µg
Axit béo & Cholesterol
Cholesterol0 mg