← Danh sách thực phẩm
Rau răm (Vietnamese mint,hot mint, raw)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 25%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng45 kcal
Năng lượng188.1 kJ
Nước86.7 g
Chất đạm4.7 g
Đạm động vật0 g
Chất bột đường6.6 g
Chất xơ3.8 g
Tro2 g
Khoáng chất
Canxi316 mg
Sắt2.2 mg
Magie28 mg
Mangan3.63 mg
Phospho55 mg
Kali216 mg
Natri5 mg
Kẽm1.05 mg
Đồng (nguồn RNI)390 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Vitamin C57 mg
Axit béo & Cholesterol
Cholesterol0 mg