← Danh sách thực phẩm

Rau sà lách (Lettuce, garden, asparagus, raw)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 10%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Không/thấp
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng18 kcal
Năng lượng75.24 kJ
Nước95 g
Chất đạm1.5 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.27 g
Chất bột đường2.43 g
Chất xơ0.5 g
Tro0.8 g

Khoáng chất

Canxi77 mg
Sắt0.9 mg
Magie18 mg
Mangan0.75 mg
Phospho34 mg
Kali333 mg
Natri59 mg
Kẽm0.4 mg
Đồng (nguồn RNI)220 µg
Selen0.8 µg
Purin13 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)88 µg
Beta-caroten1050 µg
Vitamin C15 mg
Vitamin B10.14 mg
Vitamin B20.12 mg
Vitamin B3 (PP)0.7 mg
Biotin (Vitamin H)0.7 µg

Axit amin

Tryptophan18 mg
Threonine94 mg
Isoleucine88 mg
Leucine145 mg
Lysine88 mg
Methionine41 mg
Cystine2 mg
Phenylalanine117 mg
Tyrosine20 mg
Valine124 mg
Arginine103 mg
Histidine37 mg
Alanine61 mg
Axit Aspartic120 mg
Axit Glutamic210 mg
Glycine43 mg
Proline41 mg
Serine41 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.059 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.01 g
Axit béo không no đa (tổng)0.2 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.053 g
Stearic (C18:0)0.006 g
Oleic (C18:1)0.008 g
Linoleic (C18:2)0.082 g
Linolenic (C18:3)0.11 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g