← Danh sách thực phẩm

Rau sam (Purslane, pursley, raw)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng20 kcal
Năng lượng83.6 kJ
Nước93.6 g
Chất đạm1.4 g
Đạm động vật0 g
Chất bột đường3.7 g
Chất xơ0.7 g
Tro1.3 g

Khoáng chất

Canxi85 mg
Sắt1.5 mg
Phospho56 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)13 µg
Beta-caroten160 µg
Vitamin C26 mg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.11 mg
Vitamin B3 (PP)0.7 mg

Axit béo & Cholesterol

Cholesterol0 mg