← Danh sách thực phẩm
Rau thơm (Mint leaves, raw)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 25%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng30 kcal
Năng lượng125.4 kJ
Nước91.7 g
Chất đạm2 g
Đạm động vật0 g
Chất bột đường5.4 g
Chất xơ3 g
Tro0.9 g
Khoáng chất
Canxi170 mg
Sắt3.8 mg
Mangan0.88 mg
Phospho49 mg
Kali217 mg
Natri6 mg
Kẽm0.56 mg
Đồng (nguồn RNI)740 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)297 µg
Beta-caroten3560 µg
Vitamin C41 mg
Vitamin B10.14 mg
Vitamin B20.15 mg
Vitamin B3 (PP)1 mg
Axit béo & Cholesterol
Cholesterol0 mg