← Danh sách thực phẩm
Sấu xanh (Fruit of Dracontomelon duperreanum, immature, raw)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 35%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng19 kcal
Năng lượng79.42 kJ
Nước94.7 g
Chất đạm1.8 g
Đạm động vật0 g
Chất bột đường3 g
Tro0.5 g
Khoáng chất
Canxi135 mg
Phospho6 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Axit béo & Cholesterol
Cholesterol0 mg