← Danh sách thực phẩm

Su hào (Kohlrabi, turnip cabbage, raw)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 22%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Không/thấp
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng44 kcal
Năng lượng183.92 kJ
Nước88 g
Chất đạm2.8 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.07 g
Chất bột đường7.93 g
Chất xơ1.7 g
Tro1.2 g

Khoáng chất

Canxi46 mg
Sắt0.6 mg
Magie19 mg
Mangan0.62 mg
Phospho50 mg
Kali321 mg
Natri53 mg
Kẽm0.45 mg
Đồng (nguồn RNI)310 µg
Selen0.7 µg
Purin25 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)2 µg
Beta-caroten22 µg
Vitamin C33 mg
Vitamin B10.06 mg
Vitamin B20.05 mg
Vitamin B3 (PP)0.2 mg
Vitamin B50.165 mg
Vitamin B60.15 mg
Folate tổng số16 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E0.48 mg
Vitamin K0.1 µg

Axit amin

Tryptophan27 mg
Threonine64 mg
Isoleucine120 mg
Leucine90 mg
Lysine74 mg
Methionine18 mg
Cystine9 mg
Phenylalanine46 mg
Tyrosine32 mg
Valine55 mg
Arginine134 mg
Histidine18 mg
Alanine103 mg
Axit Aspartic126 mg
Axit Glutamic205 mg
Glycine57 mg
Proline77 mg
Serine85 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.013 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.007 g
Axit béo không no đa (tổng)0.048 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.011 g
Stearic (C18:0)0.001 g
Oleic (C18:1)0.007 g
Linoleic (C18:2)0.02 g
Linolenic (C18:3)0.026 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số2.6 g