← Danh sách thực phẩm
Súp lơ xanh (Broccoli, raw)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 39%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng39 kcal
Năng lượng163.02 kJ
Nước89.8 g
Chất đạm2.95 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.3 g
Chất bột đường6.08 g
Chất xơ3.2 g
Tro0.88 g
Khoáng chất
Canxi33 mg
Sắt0.73 mg
Magie20 mg
Mangan0.25 mg
Phospho62 mg
Kali300 mg
Natri23 mg
Kẽm0.64 mg
Đồng (nguồn RNI)41 µg
Selen0.6 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)8 µg
Beta-caroten93 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin42 µg
Vitamin C88.1 mg
Vitamin B10.08 mg
Vitamin B20.1 mg
Vitamin B3 (PP)0.7 mg
Vitamin B50.696 mg
Vitamin B60.222 mg
Folate tổng số57 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E0.04 mg
Vitamin K20.2 µg
Axit amin
Tryptophan39 mg
Threonine107 mg
Isoleucine112 mg
Leucine172 mg
Lysine158 mg
Methionine42 mg
Cystine34 mg
Phenylalanine105 mg
Tyrosine64 mg
Valine148 mg
Arginine142 mg
Histidine59 mg
Alanine156 mg
Axit Aspartic345 mg
Axit Glutamic393 mg
Glycine95 mg
Proline127 mg
Serine154 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.047 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.028 g
Axit béo không no đa (tổng)0.133 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.038 g
Stearic (C18:0)0.004 g
Oleic (C18:1)0.023 g
Linoleic (C18:2)0.029 g
Linolenic (C18:3)0.104 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số3.03 g