← Danh sách thực phẩm
Thì là (Dill, raw)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 25%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng47 kcal
Năng lượng196.46 kJ
Nước88.4 g
Chất đạm2.6 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.96 g
Chất bột đường6.94 g
Chất xơ5 g
Tro1.1 g
Khoáng chất
Canxi200 mg
Sắt1.2 mg
Magie55 mg
Mangan0.55 mg
Phospho12 mg
Kali361 mg
Natri48 mg
Kẽm0.5 mg
Đồng (nguồn RNI)220 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)238 µg
Beta-caroten2850 µg
Vitamin C63 mg
Vitamin B10.05 mg
Vitamin B20.12 mg
Vitamin B3 (PP)0.7 mg
Vitamin B50.397 mg
Vitamin B60.185 mg
Folate tổng số150 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Axit amin
Tryptophan14 mg
Threonine68 mg
Isoleucine195 mg
Leucine159 mg
Lysine246 mg
Methionine11 mg
Cystine17 mg
Phenylalanine65 mg
Tyrosine96 mg
Valine154 mg
Arginine142 mg
Histidine71 mg
Alanine227 mg
Axit Aspartic343 mg
Axit Glutamic290 mg
Glycine169 mg
Proline248 mg
Serine158 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.06 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.802 g
Axit béo không no đa (tổng)0.095 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.049 g
Stearic (C18:0)0.009 g
Oleic (C18:1)0.798 g
Linoleic (C18:2)0.082 g
Linolenic (C18:3)0.013 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g