← Danh sách thực phẩm

Tỏi ta (Garlic bulbs, raw)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 20%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng126 kcal
Năng lượng526.68 kJ
Nước67.7 g
Chất đạm6 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.35 g
Chất bột đường24.65 g
Chất xơ1.5 g
Tro1.3 g

Khoáng chất

Canxi24 mg
Sắt1.5 mg
Magie8 mg
Mangan1.3 mg
Phospho181 mg
Kali373 mg
Natri18 mg
Kẽm0.9 mg
Đồng (nguồn RNI)299 µg
Selen77.1 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin26 µg
Vitamin C10 mg
Vitamin B10.24 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)0.9 mg
Vitamin B50.596 mg
Vitamin B61.235 mg
Folate tổng số3 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E0.01 mg
Vitamin K1.4 µg

Axit amin

Tryptophan66 mg
Threonine157 mg
Isoleucine217 mg
Leucine308 mg
Lysine273 mg
Methionine76 mg
Cystine65 mg
Phenylalanine183 mg
Tyrosine81 mg
Valine291 mg
Arginine634 mg
Histidine113 mg
Alanine132 mg
Axit Aspartic489 mg
Axit Glutamic805 mg
Glycine200 mg
Proline100 mg
Serine190 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.089 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.011 g
Axit béo không no đa (tổng)0.249 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.087 g
Stearic (C18:0)0 g
Oleic (C18:1)0.011 g
Linoleic (C18:2)0.229 g
Linolenic (C18:3)0.02 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số1 g