← Danh sách thực phẩm

Tỏi tây (cả lá) (Chinese Leek, Onion fragrant, raw)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 20%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng35 kcal
Năng lượng146.3 kJ
Nước90 g
Chất đạm1.4 g
Đạm động vật0 g
Chất bột đường7.4 g
Chất xơ1.5 g
Tro1.2 g

Khoáng chất

Canxi80 mg
Sắt2 mg
Phospho58 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)1 µg
Beta-caroten10 µg
Vitamin C20 mg
Vitamin B10.06 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)0.5 mg

Axit amin

Tryptophan23 mg
Threonine82 mg
Isoleucine74 mg
Leucine140 mg
Lysine100 mg
Methionine35 mg
Phenylalanine97 mg
Valine98 mg
Arginine99 mg
Histidine38 mg

Axit béo & Cholesterol

Cholesterol0 mg