← Danh sách thực phẩm
Xương sông (Edible leaves of Blumea lanceolaria, raw)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 10%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng28 kcal
Năng lượng117.04 kJ
Nước91.7 g
Chất đạm2.2 g
Đạm động vật0 g
Chất bột đường4.7 g
Chất xơ3.2 g
Tro1.4 g
Khoáng chất
Canxi112 mg
Sắt4 mg
Magie50 mg
Phospho17 mg
Kali424 mg
Natri12 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Vitamin C4 mg
Axit béo & Cholesterol
Cholesterol0 mg