← Danh sách thực phẩm
Cải ngọt (Elongated mustard, raw)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 24%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng17 kcal
Năng lượng71.06 kJ
Nước95.2 g
Chất đạm1.4 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.1 g
Chất bột đường2.62 g
Chất xơ1.8 g
Tro0.68 g
Khoáng chất
Canxi128 mg
Sắt0.77 mg
Phospho177 mg
Kẽm0.57 mg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)101 µg
Beta-caroten1206 µg
Vitamin C78.4 mg
Vitamin B10.05 mg
Vitamin B20.016 mg
Axit amin
Threonine82 mg
Isoleucine34 mg
Leucine71 mg
Lysine60 mg
Methionine0 mg
Cystine15 mg
Phenylalanine45 mg
Tyrosine30 mg
Valine47 mg
Arginine60 mg
Histidine111 mg
Alanine40 mg
Axit Aspartic97 mg
Axit Glutamic58 mg
Glycine8 mg
Serine93 mg