← Danh sách thực phẩm
Cải thảo (Chinese cabbage, raw)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng14 kcal
Năng lượng58.52 kJ
Nước95.8 g
Chất đạm0.9 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0 g
Chất bột đường2.57 g
Tro0.73 g
Khoáng chất
Canxi64 mg
Sắt0.94 mg
Phospho183 mg
Kẽm0.91 mg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)20 µg
Beta-caroten243 µg
Vitamin C21.5 mg
Vitamin B10.05 mg
Vitamin B20.009 mg
Axit amin
Threonine79 mg
Isoleucine25 mg
Leucine46 mg
Lysine46 mg
Methionine0 mg
Cystine12 mg
Phenylalanine28 mg
Tyrosine21 mg
Valine36 mg
Arginine54 mg
Histidine84 mg
Alanine25 mg
Axit Aspartic84 mg
Axit Glutamic51 mg
Glycine7 mg
Serine113 mg