← Danh sách thực phẩm
Ngọn su su (Chayote, young stem and leaves raw)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng24 kcal
Năng lượng100.32 kJ
Nước93 g
Chất đạm3.3 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.1 g
Chất bột đường2.5 g
Tro1.1 g
Khoáng chất
Canxi93 mg
Sắt1.95 mg
Phospho388 mg
Kẽm0.91 mg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten4 µg
Vitamin C14.3 mg
Vitamin B10.05 mg
Vitamin B20.115 mg
Axit amin
Threonine183 mg
Isoleucine131 mg
Leucine192 mg
Lysine181 mg
Methionine45 mg
Cystine137 mg
Phenylalanine149 mg
Tyrosine83 mg
Valine141 mg
Arginine140 mg
Histidine286 mg
Alanine237 mg
Axit Aspartic275 mg
Axit Glutamic173 mg
Glycine36 mg
Serine196 mg