← Danh sách thực phẩm

Đậu ván (Hyacinth bean, Australian pea, raw)

Nguồn: RNINhóm hạt các loạiThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng39 kcal
Năng lượng163.02 kJ
Nước89.6 g
Chất đạm2.8 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0 g
Chất bột đường7 g
Tro0.6 g

Khoáng chất

Canxi73 mg
Sắt1.15 mg
Phospho336 mg
Kẽm0.76 mg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)100 µg
Beta-caroten1200 µg
Vitamin C23.3 mg
Vitamin B10.08 mg
Vitamin B20.028 mg

Axit amin

Threonine123 mg
Isoleucine61 mg
Leucine81 mg
Lysine99 mg
Methionine17 mg
Cystine110 mg
Phenylalanine56 mg
Tyrosine43 mg
Valine76 mg
Arginine100 mg
Histidine417 mg
Alanine166 mg
Axit Aspartic265 mg
Axit Glutamic187 mg
Glycine18 mg
Serine111 mg