← Danh sách thực phẩm
Men bia tươi (Baker's yeast, compressed)
Nguồn: RNINhóm nước giải khátThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng103 kcal
Năng lượng430.54 kJ
Nước74.6 g
Chất đạm16.2 g
Đạm động vật0 g
Chất béo1.3 g
Chất bột đường6.5 g
Chất xơ2 g
Tro1.4 g
Khoáng chất
Canxi30 mg
Sắt5 mg
Phospho272 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Vitamin B10.77 mg
Vitamin B21.06 mg
Vitamin B3 (PP)8.3 mg
Biotin (Vitamin H)60 µg
Axit amin
Tryptophan226 mg
Threonine678 mg
Isoleucine678 mg
Leucine1017 mg
Lysine949 mg
Methionine203 mg
Cystine158 mg
Phenylalanine633 mg
Tyrosine678 mg
Valine881 mg
Arginine588 mg
Histidine362 mg
Alanine994 mg
Axit Aspartic1424 mg
Axit Glutamic1876 mg
Glycine655 mg
Proline633 mg
Serine746 mg
Axit béo & Cholesterol
Cholesterol0 mg