← Danh sách thực phẩm

Mộc nhĩ/ Nấm mèo (Jew's ear, Wood-ear, Tender variety, dried)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 10%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng332 kcal
Năng lượng1387.76 kJ
Nước11.4 g
Chất đạm10.6 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.2 g
Chất bột đường72 g
Chất xơ7 g
Tro5.8 g

Khoáng chất

Canxi357 mg
Sắt56.1 mg
Magie146 mg
Mangan1.151 mg
Phospho201 mg
Kali708 mg
Natri70 mg
Kẽm7.52 mg
Đồng (nguồn RNI)5070 µg
Selen133.1 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)2 µg
Beta-caroten20 µg
Vitamin C1 mg
Vitamin B10.15 mg
Vitamin B20.55 mg
Vitamin B3 (PP)2.7 mg
Vitamin B521.477 mg
Vitamin B60.95 mg
Folate tổng số160 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg

Axit béo & Cholesterol

Cholesterol0 mg