← Danh sách thực phẩm

Nấm rơm (Straw mushroom, raw)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 10%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng61 kcal
Năng lượng254.98 kJ
Nước87.9 g
Chất đạm3.6 g
Đạm động vật0 g
Chất béo3.2 g
Chất bột đường4.5 g
Chất xơ1.1 g
Tro0.8 g

Khoáng chất

Canxi28 mg
Sắt1.2 mg
Phospho80 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Vitamin C2 mg
Vitamin B10.12 mg
Vitamin B20.33 mg
Vitamin B3 (PP)9.1 mg

Axit béo & Cholesterol

Cholesterol0 mg