← Danh sách thực phẩm

Nấm thường tươi (Gilled mushroom, meadow musroom, raw)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 25%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng48 kcal
Năng lượng200.64 kJ
Nước88 g
Chất đạm4.6 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.8 g
Chất bột đường5.7 g
Chất xơ3.5 g
Tro0.9 g

Khoáng chất

Canxi2 mg
Sắt0.7 mg
Magie9 mg
Mangan0.047 mg
Phospho59 mg
Kali318 mg
Natri5 mg
Kẽm0.52 mg
Đồng (nguồn RNI)318 µg
Selen9.3 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)1 µg
Beta-caroten10 µg
Vitamin C6 mg
Vitamin B10.25 mg
Vitamin B20.3 mg
Vitamin B3 (PP)5.2 mg
Vitamin B51.497 mg
Vitamin B60.104 mg
Folate tổng số16 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin D1.9 µg
Vitamin E0.01 mg
Vitamin K0 µg

Axit amin

Tryptophan35 mg
Threonine107 mg
Isoleucine76 mg
Leucine120 mg
Lysine107 mg
Methionine31 mg
Cystine12 mg
Phenylalanine85 mg
Tyrosine44 mg
Valine232 mg
Arginine78 mg
Histidine57 mg
Alanine199 mg
Axit Aspartic195 mg
Axit Glutamic343 mg
Glycine92 mg
Proline76 mg
Serine94 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.05 g
Axit béo không no đơn (tổng)0 g
Axit béo không no đa (tổng)0.16 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.04 g
Stearic (C18:0)0.01 g
Oleic (C18:1)0 g
Linoleic (C18:2)0.16 g
Linolenic (C18:3)0 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số1.65 g
Glucose1.48 g
Fructose0.17 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g