← Danh sách thực phẩm
Chôm chôm (Rambutan)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 53%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng77 kcal
Năng lượng321.86 kJ
Nước80.3 g
Chất đạm1.5 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0 g
Chất bột đường17.7 g
Chất xơ1.3 g
Tro0.5 g
Khoáng chất
Canxi28 mg
Sắt0.5 mg
Magie25 mg
Phospho15 mg
Kali69 mg
Natri94 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Axit béo & Cholesterol
Cholesterol0 mg